translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tỷ số" (1件)
tỷ số
日本語 スコア、得点
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
試合の最終スコアは3-0だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tỷ số" (1件)
mở tỷ số
日本語 先制点を挙げる
Justin Garcia đánh đầu cận thành mở tỷ số cho SLNA.
ジャスティン・ガルシアが至近距離でヘディングしてSLNAの先制点を挙げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tỷ số" (6件)
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
Anh ấy đã thắng set đầu với tỷ số 6-4.
彼は第1セットを6-4で勝利した。
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
彼はアルカラスがセットを6-2で終わらせるのを止められなかった。
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
試合の最終スコアは3-0だった。
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
Justin Garcia đánh đầu cận thành mở tỷ số cho SLNA.
ジャスティン・ガルシアが至近距離でヘディングしてSLNAの先制点を挙げた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)